MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
MÀN HÌNH LED P2
  • MÀN HÌNH LED P2

  • Mã sản phẩm: MÀN HÌNH LED P2
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Giá tham khảo:

    46.000.000đ
  • Màn hình LED P2 chất lượng cao của chúng tôi mang trải nghiệm tuyệt vời cho khách hàng. Với mật độ điểm ảnh lớn trên một diện tích nhỏ, phù hợp cho phòng hợp, rạp chiếu phim, cửa hàng trưng bày giới thiệu sản phẩm,...Sản được bảo hành 24/7 lên tới 2 năm, bảo trì trọn đời.

Màn Hình LED P2

Cảm ơn quý khách đã đến với chúng tôi, rất hân hạnh được phục vụ. Nhằm giúp quý khách hiểu và lựa chọn màn hình LED đúng nhu cầu và mang lại trải nghiệm tốt nhất, quý khách có thề tham khảo các bài viết trong mục "tin tức"  của chúng tôi

Tính năng nổi bậc của màn hình led P2 Việt Tin 

  • Đa chế độ hoạt động: USB, máy tính, K+, camera,...
  • Hệ điều hành android tiện dụng, mang lại trải nghiệm phong phú: Youtube, karaoke, xem phim online, game, skype, hội nghị truyền hình,...
  • Điều khiển dễ dàng thông qua máy tính, smart phone, nút nhấn,...
  • Màu sắc phong phú, trung thực
  • Tốc độ làm tươi lên đến 3840Hz (max) cho hình ảnh mượt mà, sắc nét.
  • Không sọc, nhiễu khi quay phim, chụp ảnh, nhìn lâu không mỏi mắt.        
  • Siêu mỏng chỉ từ 6-8cm. Viền nhôm 5mm sang trọng và đẳng cấp.
  • Hoạt động cực êm, độ ồn ~Zero
  • Độ sáng cao, điều chỉnh linh hoạt.

Thông số kỹ thuật màn hình led P2 trong nhà:

Tham số của mô-đun p2  ( Module Parameter P2):

 
Khoảng cách điểm ảnh (Pixel pitch)2mm
Cấu tạo điểm ảnh (Pixel configuration)1R1G1B
Loại đèn LED (LED type)3 trong 1 SMD1515          
IC điều khiển (IC driver)PWM chuyên dụng
Kích thước mô-đun (Module size)160 * 320mm
Trọng lượng mô đun (Module weight)250g
Độ phân giải  mô đun (Module resolution)80 * 160 pixel
 

Thông số Toàn màn hình LED :

Mật độ điểm ảnh(Pixel density)250,000 pixel / m²
Độ sáng (Brightness)≥ 1200 cd / m²
Góc nhìn (Viewing angle)H≥140 ° V≥140 °
Khoảng cách nhìn tối thiểu (Min.viewing)2 m
Công suất tiêu thụ tối đa (Max.power consumption)750W / m²
Công suất tiêu thụ trung bình (Avg.power consumption)200 W / m²
Điện áp làm việc (Working voltage)110 ~ 220VAC ± 15%
Giao diện (Interface)HUB75E
Màu sắc (Colors) 16,7 triệu màu (16.7millon colors)
Mức xám (Gray level)14-16bits
Tần số khung hình (Frame frequency)≥60 khung hình / giây
Tốc độ làm tươi (Refresh rate)≥2800Hz
Tuổi thọ (Lifespan)≥50000 giờ
Chức năng bảo vệ (Protective function)

Quá nhiệt / quá tải / quá áp / điện rò rỉ

Nhiệt độ hoạt động(Operating temperature)-10 ℃ ~ 45 ℃
Độ ẩm hoạt động (Operating humidity)10-80% không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản(Storage temperature)-20 ℃ ~ 60 ℃
Độ ẩm lưu trữ (Storage humidity)10-85% không ngưng tụ

Thông số hệ thống điều khiển: 

Tín hiệu video ngõ vào (với bộ xử lý video)AV, S-video, VGA, DVI, YPbPr, HDMI, SDI, DP
Nhiệt độ màu (Color temperature)Điều chỉnh bằng phần mềm (4000-10000K)
Mức độ sáng (Brightness level)256 cấp độ, điều chỉnh tự động bằng phần mềm
Cách kiểm soát

Máy tính, remote, smart phone, không dây, internet, vv


Sản phẩm liên quan